Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Bảo Ngọc

0
56

[ad_1]

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Bảo Ngọc – Bao Ngoc Industrial Services Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 8, Ngõ 167, Khu 3, Đường Nguyễn Thượng Mẫn, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương. Mã số thuế 0801314128 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Dương

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

0801314128

Ngày cấp 16-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Bảo Ngọc

Tên giao dịch

Bao Ngoc Industrial Services Joint Stock Company

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Hải Dương Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 8, Ngõ 167, Khu 3, Đường Nguyễn Thượng Mẫn, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0801314128 / 16-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 16-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 16-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/16/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Thị Bảo Ngọc

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    0801314128, Bao Ngoc Industrial Services Joint Stock Company, Hải Dương, Thành Phố Hải Dương, Phường Bình Hàn, Phạm Thị Bảo Ngọc

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
    2 Thoát nước 37001
    3 Xử lý nước thải 37002
    4 Thu gom rác thải không độc hại 38110
    5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    9 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    12 Đại lý 46101
    13 Môi giới 46102
    14 Đấu giá 46103
    15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    16 Bán buôn vải 46411
    17 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    18 Bán buôn hàng may mặc 46413
    19 Bán buôn giày dép 46414
    20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    21 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    22 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    23 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    24 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    25 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    26 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    27 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    28 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    35 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    38 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    41 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    42 Bán buôn xi măng 46632
    43 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    44 Bán buôn kính xây dựng 46634
    45 Bán buôn sơn, vécni 46635
    46 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    47 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    50 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    51 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    52 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    53 Bán buôn cao su 46694
    54 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    55 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    56 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    57 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    58 Bán buôn tổng hợp 46900
    59 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    60 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    61 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    62 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    64 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    65 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    66 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    67 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    68 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    69 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    70 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    73 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    74 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    75 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    77 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    78 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    79 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    80 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    81 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    82 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    83 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    84 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    85 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    86 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    87 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    88 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    89 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    90 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    91 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    92 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    93 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    94 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    95 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    96 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    97 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    98 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
    99 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
    100 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
    101 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
    102 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    103 Hoạt động kiến trúc 71101
    104 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    105 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    106 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    107 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    108 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    109 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    110 Quảng cáo 73100
    111 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    112 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    113 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    114 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
    115 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
    116 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
    117 Hoạt động thú y 75000
    118 Cho thuê xe có động cơ 7710
    119 Cho thuê ôtô 77101
    120 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    121 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    122 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    123 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    125 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    126 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    127 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    128 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    129 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    130 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    131 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here