Công Ty Cổ Phần Lương Thực Thực Phẩm Phúc Lộc

0
21

[ad_1]

Công Ty Cổ Phần Lương Thực Thực Phẩm Phúc Lộc có địa chỉ tại Số 574/2, Khóm Tây Huề 1, Phường Mỹ Hòa, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang. Mã số thuế 1602116518 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế An Giang

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

1602116518

Ngày cấp 13-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty Cổ Phần Lương Thực Thực Phẩm Phúc Lộc

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế An Giang Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 574/2, Khóm Tây Huề 1, Phường Mỹ Hòa, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1602116518 / 13-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 13-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/13/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Thị Thanh Dung

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn gạo Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    1602116518, An Giang, Thành Phố Long Xuyên, Phường Mỹ Hòa, Trần Thị Thanh Dung

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
    2 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
    3 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
    4 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
    5 Khai thác và thu gom than cứng 05100
    6 Khai thác và thu gom than non 05200
    7 Khai thác dầu thô 06100
    8 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
    9 Khai thác quặng sắt 07100
    10 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
    11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    13 Bán buôn hoa và cây 46202
    14 Bán buôn động vật sống 46203
    15 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    17 Bán buôn gạo 46310
    18 Bán buôn thực phẩm 4632
    19 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    20 Bán buôn thủy sản 46322
    21 Bán buôn rau, quả 46323
    22 Bán buôn cà phê 46324
    23 Bán buôn chè 46325
    24 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    25 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    26 Bán buôn đồ uống 4633
    27 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    28 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    29 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    31 Bán buôn quặng kim loại 46621
    32 Bán buôn sắt, thép 46622
    33 Bán buôn kim loại khác 46623
    34 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    36 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    37 Bán buôn xi măng 46632
    38 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    39 Bán buôn kính xây dựng 46634
    40 Bán buôn sơn, vécni 46635
    41 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    42 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    45 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    46 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    47 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    48 Bán buôn cao su 46694
    49 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    50 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    51 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    52 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    53 Bán buôn tổng hợp 46900
    54 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    55 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    57 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    58 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    59 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    60 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    61 Vận tải đường ống 49400
    62 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    63 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    64 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    65 Vận tải hành khách hàng không 51100
    66 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    68 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    71 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    72 Khách sạn 55101
    73 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    74 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    75 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    76 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    77 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    78 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    79 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    80 Dịch vụ ăn uống khác 56290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here