Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Beehub

0
35

[ad_1]

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Beehub có địa chỉ tại Tổ 16, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu. Mã số thuế 6200105321 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Lai Châu

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây ăn quả

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

6200105321

Ngày cấp 03-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Beehub

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Lai Châu Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Tổ 16, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6200105321 / 03-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 03-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 03-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/3/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Võ Anh Chiến

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng cây ăn quả Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    6200105321, Lai Châu, Thành Phố Lai Châu, Phường Tân Phong, Võ Anh Chiến

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
    2 Trồng rau các loại 01181
    3 Trồng đậu các loại 01182
    4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
    5 Trồng cây hàng năm khác 01190
    6 Trồng cây ăn quả 0121
    7 Trồng nho 01211
    8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
    9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
    10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
    11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
    12 Trồng cây ăn quả khác 01219
    13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
    14 Trồng cây điều 01230
    15 Trồng cây hồ tiêu 01240
    16 Trồng cây cao su 01250
    17 Trồng cây cà phê 01260
    18 Trồng cây chè 01270
    19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
    20 Trồng cây gia vị 01281
    21 Trồng cây dược liệu 01282
    22 Trồng cây lâu năm khác 01290
    23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
    24 Chăn nuôi trâu, bò 01410
    25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
    26 Chăn nuôi dê, cừu 01440
    27 Chăn nuôi lợn 01450
    28 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
    29 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
    30 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
    31 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    32 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    33 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    34 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    35 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    36 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    37 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    38 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    39 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    42 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    43 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    44 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    45 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    46 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    47 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    48 Bán buôn hoa và cây 46202
    49 Bán buôn động vật sống 46203
    50 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    51 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    52 Bán buôn gạo 46310
    53 Bán buôn thực phẩm 4632
    54 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    55 Bán buôn thủy sản 46322
    56 Bán buôn rau, quả 46323
    57 Bán buôn cà phê 46324
    58 Bán buôn chè 46325
    59 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    60 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    62 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    63 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    64 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    65 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    66 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    67 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    68 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    69 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    71 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    72 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    76 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    79 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    82 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    83 Bán buôn xi măng 46632
    84 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    85 Bán buôn kính xây dựng 46634
    86 Bán buôn sơn, vécni 46635
    87 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    88 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    90 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    91 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    92 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    93 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    94 Bán buôn cao su 46694
    95 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    96 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    97 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    98 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    99 Bán buôn tổng hợp 46900
    100 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    101 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    102 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    103 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    104 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    105 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    106 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    107 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    108 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    109 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    110 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    111 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    112 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    113 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    114 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
    115 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
    116 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
    117 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
    118 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
    119 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    122 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    123 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    124 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    125 Vận tải đường ống 49400
    126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    128 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    130 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    131 Hoạt động kiến trúc 71101
    132 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    133 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    134 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    135 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    136 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    137 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    138 Quảng cáo 73100
    139 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    140 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    141 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    142 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
    143 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
    144 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
    145 Hoạt động thú y 75000
    146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    147 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    148 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    149 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    150 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    151 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    152 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    153 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here