Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Nậm Núa 2

0
32

[ad_1]

Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Nậm Núa 2 – Nam Nua 2 Hydroelectric Joint Stock Company có địa chỉ tại Số nhà 02, Tổ dân phố 17, Phường Mường Thanh, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên. Mã số thuế 5600327888 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Điện Biên

Ngành nghề kinh doanh chính:

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5600327888

Ngày cấp 05-11-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Nậm Núa 2

Tên giao dịch

Nam Nua 2 Hydroelectric Joint Stock Company

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Điện Biên Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số nhà 02, Tổ dân phố 17, Phường Mường Thanh, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5600327888 / 05-11-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 05-11-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 05-11-2019
Ngày bắt đầu HĐ 11/5/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hoàng Văn Đào

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5600327888, Nam Nua 2 Hydroelectric Joint Stock Company, Điện Biên, Tp Điện Biên Phủ, Phường Mường Thanh, Hoàng Văn Đào

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
    2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
    3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
    4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
    5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
    6 Khai thác gỗ 02210
    7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
    8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
    9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
    10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
    11 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
    12 Khai thác quặng bôxít 07221
    13 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
    14 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
    15 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    16 Khai thác đá 08101
    17 Khai thác cát, sỏi 08102
    18 Khai thác đất sét 08103
    19 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    20 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    21 Khai thác muối 08930
    22 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    25 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
    26 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
    27 Bảo quản gỗ 16102
    28 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
    29 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
    30 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
    31 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    32 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    33 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    34 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    36 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    37 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    39 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    40 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    41 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    42 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    43 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    45 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    46 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    47 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    48 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    49 Bán mô tô, xe máy 4541
    50 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    51 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    52 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    53 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    54 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
    55 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
    56 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
    57 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
    58 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    59 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    60 Bán buôn hoa và cây 46202
    61 Bán buôn động vật sống 46203
    62 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    63 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    64 Bán buôn gạo 46310
    65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    67 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    70 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    72 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    73 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    74 Bán buôn dầu thô 46612
    75 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    76 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    77 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    78 Bán buôn quặng kim loại 46621
    79 Bán buôn sắt, thép 46622
    80 Bán buôn kim loại khác 46623
    81 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    82 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    83 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    84 Bán buôn xi măng 46632
    85 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    86 Bán buôn kính xây dựng 46634
    87 Bán buôn sơn, vécni 46635
    88 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    89 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    90 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    91 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    92 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    93 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    94 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    95 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    96 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    97 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    98 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    99 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    100 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    101 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    102 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    103 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    104 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    105 Vận tải đường ống 49400
    106 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    107 Khách sạn 55101
    108 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    109 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    110 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    111 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    112 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    113 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    114 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    115 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    116 Cho thuê xe có động cơ 7710
    117 Cho thuê ôtô 77101
    118 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    119 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    120 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    121 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    122 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    123 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    124 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    125 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    126 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    127 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    128 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    129 Cung ứng lao động tạm thời 78200
    130 Giáo dục nghề nghiệp 8532
    131 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
    132 Dạy nghề 85322
    133 Đào tạo cao đẳng 85410
    134 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
    135 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
    136 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
    137 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
    138 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here