Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kỹ Thuật Và Đầu Tư Phúc Lộc

0
46

[ad_1]

Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kỹ Thuật Và Đầu Tư Phúc Lộc có địa chỉ tại Số 240 Nguyễn Tất Thành, Khu 2, Thị Trấn Ái Nghĩa, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam. Mã số thuế 4001200351 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Nam

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

4001200351

Ngày cấp 16-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kỹ Thuật Và Đầu Tư Phúc Lộc

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Nam Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 240 Nguyễn Tất Thành, Khu 2, Thị Trấn Ái Nghĩa, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4001200351 / 16-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 16-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 16-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/16/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Huỳnh Văn Vũ

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    4001200351, Quảng Nam, Huyện Đại Lộc, Thị Trấn Ái Nghĩa, Huỳnh Văn Vũ

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
    12 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
    13 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
    14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    16 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    18 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    21 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    22 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    23 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    25 Đại lý 46101
    26 Môi giới 46102
    27 Đấu giá 46103
    28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    29 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    30 Bán buôn hoa và cây 46202
    31 Bán buôn động vật sống 46203
    32 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    34 Bán buôn gạo 46310
    35 Bán buôn thực phẩm 4632
    36 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    37 Bán buôn thủy sản 46322
    38 Bán buôn rau, quả 46323
    39 Bán buôn cà phê 46324
    40 Bán buôn chè 46325
    41 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    42 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    43 Bán buôn đồ uống 4633
    44 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    45 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    46 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    48 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    49 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    50 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    51 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    52 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    53 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    54 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    55 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    62 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    65 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    67 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    68 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    69 Bán buôn dầu thô 46612
    70 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    71 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    72 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    73 Bán buôn quặng kim loại 46621
    74 Bán buôn sắt, thép 46622
    75 Bán buôn kim loại khác 46623
    76 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    78 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    79 Bán buôn xi măng 46632
    80 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    81 Bán buôn kính xây dựng 46634
    82 Bán buôn sơn, vécni 46635
    83 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    84 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    86 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    87 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    88 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    89 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    92 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    93 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    94 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    95 Vận tải đường ống 49400
    96 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    97 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    98 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    104 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    105 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    106 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    107 Bưu chính 53100
    108 Chuyển phát 53200
    109 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    110 Khách sạn 55101
    111 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    112 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    113 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    114 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    115 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    116 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    117 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    118 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    119 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    120 Hoạt động kiến trúc 71101
    121 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    122 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    123 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    124 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    125 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    126 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    127 Quảng cáo 73100
    128 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    129 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    130 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    131 Cho thuê xe có động cơ 7710
    132 Cho thuê ôtô 77101
    133 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    134 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    135 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    136 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here