Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Song Tiến

0
27

[ad_1]

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Song Tiến có địa chỉ tại Số 83A, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường 2, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên. Mã số thuế 4401074207 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Phú Yên

Ngành nghề kinh doanh chính:

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

4401074207

Ngày cấp 17-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Song Tiến

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Phú Yên Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 83A, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường 2, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4401074207 / 17-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/17/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Văn Giang

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    4401074207, Phú Yên, Tp Tuy Hoà, Phường 2, Phạm Văn Giang

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    2 Đại lý 46101
    3 Môi giới 46102
    4 Đấu giá 46103
    5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    6 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    7 Bán buôn xi măng 46632
    8 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    9 Bán buôn kính xây dựng 46634
    10 Bán buôn sơn, vécni 46635
    11 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    12 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    15 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    16 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    17 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    18 Bán buôn cao su 46694
    19 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    20 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    21 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    22 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    23 Bán buôn tổng hợp 46900
    24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    26 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    27 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    29 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    31 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    34 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    35 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    36 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    37 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    38 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    39 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    42 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    43 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    44 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    45 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    46 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    47 Vận tải đường ống 49400
    48 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
    49 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
    50 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
    51 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    52 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    53 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    54 Vận tải hành khách hàng không 51100
    55 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    60 Bốc xếp hàng hóa 5224
    61 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    62 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    63 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    64 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    65 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here