Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Jdeso

0
31

[ad_1]

Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Jdeso có địa chỉ tại Số B163+B166 khu phố cổ công viên Sunworld, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702029023 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702029023

Ngày cấp 07-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Jdeso

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số B163+B166 khu phố cổ công viên Sunworld, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702029023 / 07-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 07-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/7/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Vũ Văn Hiếu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702029023, Quảng Ninh, Thành Phố Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Vũ Văn Hiếu

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
    2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
    3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
    4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
    5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
    6 Khai thác gỗ 02210
    7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
    8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
    9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
    10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
    11 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    12 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    13 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    14 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    15 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    16 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    19 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    21 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    24 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    25 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    26 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    28 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    29 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    30 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    31 Bán buôn thực phẩm 4632
    32 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    33 Bán buôn thủy sản 46322
    34 Bán buôn rau, quả 46323
    35 Bán buôn cà phê 46324
    36 Bán buôn chè 46325
    37 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    38 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    39 Bán buôn đồ uống 4633
    40 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    41 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    42 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    51 Bán buôn quặng kim loại 46621
    52 Bán buôn sắt, thép 46622
    53 Bán buôn kim loại khác 46623
    54 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    56 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    57 Bán buôn xi măng 46632
    58 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    59 Bán buôn kính xây dựng 46634
    60 Bán buôn sơn, vécni 46635
    61 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    62 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    64 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    65 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    66 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    67 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    68 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    69 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    70 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    71 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    72 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    73 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    74 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    75 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    76 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    77 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    78 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    79 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    80 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    81 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    82 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    83 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    84 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    85 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    86 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    87 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    88 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    89 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    90 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    91 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    92 Vận tải đường ống 49400
    93 Bốc xếp hàng hóa 5224
    94 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    95 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    96 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    97 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    98 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    99 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    100 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    101 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    102 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    103 Bưu chính 53100
    104 Chuyển phát 53200
    105 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    106 Khách sạn 55101
    107 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    108 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    109 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    110 Cơ sở lưu trú khác 5590
    111 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    112 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    113 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    114 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    115 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    116 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    117 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    118 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    119 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    120 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    121 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    122 Xuất bản sách 58110
    123 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    124 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    125 Hoạt động xuất bản khác 58190
    126 Xuất bản phần mềm 58200
    127 Cho thuê xe có động cơ 7710
    128 Cho thuê ôtô 77101
    129 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    130 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    131 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    132 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    133 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    134 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    135 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    136 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    137 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    138 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    139 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    140 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here