Công Ty TNHH Cây Xanh Thác Mơ

0
46

[ad_1]

Công Ty TNHH Cây Xanh Thác Mơ có địa chỉ tại Tổ 1, Khu Lâm Sinh 2, Phường Minh Thành, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702030212 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702030212

Ngày cấp 10-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Cây Xanh Thác Mơ

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Tổ 1, Khu Lâm Sinh 2, Phường Minh Thành, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702030212 / 10-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 10-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 10-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/10/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Tiến Hoàng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702030212, Quảng Ninh, Thị Xã Quảng Yên, Phường Minh Thành, Nguyễn Tiến Hoàng

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
    2 Trồng rau các loại 01181
    3 Trồng đậu các loại 01182
    4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
    5 Trồng cây hàng năm khác 01190
    6 Trồng cây ăn quả 0121
    7 Trồng nho 01211
    8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
    9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
    10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
    11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
    12 Trồng cây ăn quả khác 01219
    13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
    14 Trồng cây điều 01230
    15 Trồng cây hồ tiêu 01240
    16 Trồng cây cao su 01250
    17 Trồng cây cà phê 01260
    18 Trồng cây chè 01270
    19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
    20 Trồng cây gia vị 01281
    21 Trồng cây dược liệu 01282
    22 Trồng cây lâu năm khác 01290
    23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
    24 Chăn nuôi trâu, bò 01410
    25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
    26 Chăn nuôi dê, cừu 01440
    27 Chăn nuôi lợn 01450
    28 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
    29 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
    30 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
    31 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
    32 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
    33 Khai thác gỗ 02210
    34 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
    35 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
    36 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
    37 Khai thác thuỷ sản biển 03110
    38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    39 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    40 Bán buôn hoa và cây 46202
    41 Bán buôn động vật sống 46203
    42 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    44 Bán buôn gạo 46310
    45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    46 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    47 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    48 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    49 Bán buôn cao su 46694
    50 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    51 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    52 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    53 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    54 Bán buôn tổng hợp 46900
    55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here