Công Ty TNHH Chuyển Phát Nhanh Zto Hà Giang

0
67

[ad_1]

Công Ty TNHH Chuyển Phát Nhanh Zto Hà Giang có địa chỉ tại Số nhà 272, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 6, Phường Quang Trung, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang. Mã số thuế 5100474122 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Giang

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuyển phát

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5100474122

Ngày cấp 05-12-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Chuyển Phát Nhanh Zto Hà Giang

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Hà Giang Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số nhà 272, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 6, Phường Quang Trung, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5100474122 / 05-12-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 05-12-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 05-12-2019
Ngày bắt đầu HĐ 12/5/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Khắc Chiến

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Chuyển phát Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5100474122, Hà Giang, Thành Phố Hà Giang, Phường Quang Trung, Nguyễn Khắc Chiến

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    2 Đại lý 46101
    3 Môi giới 46102
    4 Đấu giá 46103
    5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    6 Bán buôn vải 46411
    7 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    8 Bán buôn hàng may mặc 46413
    9 Bán buôn giày dép 46414
    10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    12 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    15 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    18 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    19 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    20 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    21 Bán buôn cao su 46694
    22 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    23 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    24 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    25 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    26 Bán buôn tổng hợp 46900
    27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    29 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    30 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    31 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    32 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    33 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    34 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    35 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    37 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    38 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    39 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    40 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    41 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    42 Vận tải đường ống 49400
    43 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
    44 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
    45 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
    46 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    47 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    48 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    49 Vận tải hành khách hàng không 51100
    50 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    53 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    54 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
    56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
    57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
    58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
    59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
    60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
    61 Bốc xếp hàng hóa 5224
    62 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    63 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    64 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    65 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    66 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    68 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    69 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    70 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    71 Bưu chính 53100
    72 Chuyển phát 53200
    73 Cho thuê xe có động cơ 7710
    74 Cho thuê ôtô 77101
    75 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    76 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    77 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    78 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here