Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Trường Thành Công Hd

0
64

[ad_1]

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Trường Thành Công Hd – Truong Thanh Cong Hd Investment And Trading Company Limited có địa chỉ tại Thôn Vũ Xá, Xã Thượng Vũ, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương. Mã số thuế 0801314872 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Dương

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

0801314872

Ngày cấp 20-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Trường Thành Công Hd

Tên giao dịch

Truong Thanh Cong Hd Investment And Trading Company Limited

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Hải Dương Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Thôn Vũ Xá, Xã Thượng Vũ, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0801314872 / 20-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 20-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/20/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Công

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    0801314872, Truong Thanh Cong Hd Investment And Trading Company Limited, Hải Dương, Huyện Kim Thành, Xã Thượng Vũ, Nguyễn Văn Công

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    2 Sản xuất xi măng 23941
    3 Sản xuất vôi 23942
    4 Sản xuất thạch cao 23943
    5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    8 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    10 Đúc sắt thép 24310
    11 Đúc kim loại màu 24320
    12 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    15 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    19 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
    20 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
    21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
    22 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
    23 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
    24 Sản xuất nhạc cụ 32200
    25 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
    26 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
    27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    31 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    33 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    34 Đại lý 46101
    35 Môi giới 46102
    36 Đấu giá 46103
    37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    38 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    39 Bán buôn hoa và cây 46202
    40 Bán buôn động vật sống 46203
    41 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    43 Bán buôn gạo 46310
    44 Bán buôn thực phẩm 4632
    45 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    46 Bán buôn thủy sản 46322
    47 Bán buôn rau, quả 46323
    48 Bán buôn cà phê 46324
    49 Bán buôn chè 46325
    50 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    51 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    52 Bán buôn đồ uống 4633
    53 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    54 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    55 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    56 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    57 Bán buôn vải 46411
    58 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    59 Bán buôn hàng may mặc 46413
    60 Bán buôn giày dép 46414
    61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    62 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    63 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    64 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    65 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    66 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    67 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    68 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    69 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    71 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    72 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    76 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    79 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    81 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    82 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    83 Bán buôn dầu thô 46612
    84 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    85 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    86 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    87 Bán buôn quặng kim loại 46621
    88 Bán buôn sắt, thép 46622
    89 Bán buôn kim loại khác 46623
    90 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    92 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    93 Bán buôn xi măng 46632
    94 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    95 Bán buôn kính xây dựng 46634
    96 Bán buôn sơn, vécni 46635
    97 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    98 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    100 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    101 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    102 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    103 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    104 Bán buôn cao su 46694
    105 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    106 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    107 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    108 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    109 Bán buôn tổng hợp 46900
    110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    111 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    112 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    113 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    114 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    115 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    116 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    117 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    118 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    119 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    120 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    121 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    122 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    123 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    124 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    125 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    126 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    127 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    128 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    129 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    130 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    131 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    132 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    133 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    134 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    135 Vận tải đường ống 49400
    136 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
    137 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
    138 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
    139 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    140 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    141 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    142 Vận tải hành khách hàng không 51100
    143 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    148 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
    149 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
    150 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
    151 Bốc xếp hàng hóa 5224
    152 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    153 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    154 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    155 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    156 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    157 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    158 Hoạt động kiến trúc 71101
    159 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    160 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    161 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    162 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    163 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    164 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    165 Quảng cáo 73100
    166 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    167 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    168 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    169 Cho thuê xe có động cơ 7710
    170 Cho thuê ôtô 77101
    171 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    172 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    173 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    174 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    175 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    176 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    177 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    178 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    179 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    180 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    181 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    182 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here