Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nội Thất Khánh Hằng Quảng Ninh

0
25

[ad_1]

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nội Thất Khánh Hằng Quảng Ninh có địa chỉ tại Tổ 1, Khu 8, Thị Trấn Cái Rồng, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702014443 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702014443

Ngày cấp 30-09-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nội Thất Khánh Hằng Quảng Ninh

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Tổ 1, Khu 8, Thị Trấn Cái Rồng, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702014443 / 30-09-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 30-09-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 30-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 9/30/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Giang Thanh Hoàn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702014443, Quảng Ninh, Huyện Vân Đồn, Thị Trấn Cái Rồng, Giang Thanh Hoàn

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    5 Bán buôn thực phẩm 4632
    6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    7 Bán buôn thủy sản 46322
    8 Bán buôn rau, quả 46323
    9 Bán buôn cà phê 46324
    10 Bán buôn chè 46325
    11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    12 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    14 Bán buôn vải 46411
    15 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    16 Bán buôn hàng may mặc 46413
    17 Bán buôn giày dép 46414
    18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    39 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    40 Bán buôn xi măng 46632
    41 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    42 Bán buôn kính xây dựng 46634
    43 Bán buôn sơn, vécni 46635
    44 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    45 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    48 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    49 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    50 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    51 Bán buôn cao su 46694
    52 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    53 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    54 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    55 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    56 Bán buôn tổng hợp 46900
    57 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    58 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    59 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    60 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    61 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    62 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    63 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    64 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    65 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    66 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    67 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    68 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    69 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    70 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    71 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    72 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    73 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    74 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    75 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    77 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    78 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    79 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    81 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    82 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    83 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    84 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    85 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    86 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    87 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    88 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    89 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    90 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    91 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    92 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    93 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    94 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    95 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    96 Khách sạn 55101
    97 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    98 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    99 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    100 Cơ sở lưu trú khác 5590
    101 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    102 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    103 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    104 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    105 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    106 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    107 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    108 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    109 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    110 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    111 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    112 Xuất bản sách 58110
    113 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    114 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    115 Hoạt động xuất bản khác 58190
    116 Xuất bản phần mềm 58200
    117 Cho thuê xe có động cơ 7710
    118 Cho thuê ôtô 77101
    119 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    120 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    121 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    122 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here