Công Ty TNHH Gia Phúc Phú Thọ

0
62

[ad_1]

Công Ty TNHH Gia Phúc Phú Thọ – Gia Phuc Phu Tho Company Limited có địa chỉ tại Tổ 30, Khu 11, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ. Mã số thuế 2601039037 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Phú Thọ

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

2601039037

Ngày cấp 15-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Gia Phúc Phú Thọ

Tên giao dịch

Gia Phuc Phu Tho Company Limited

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Phú Thọ Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Tổ 30, Khu 11, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2601039037 / 15-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 15-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 15-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/15/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Phương Thúy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    2601039037, Gia Phuc Phu Tho Company Limited, Phú Thọ, Thành Phố Việt Trì, Phường Thanh Miếu, Nguyễn Thị Phương Thúy

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
    2 Trồng rau các loại 01181
    3 Trồng đậu các loại 01182
    4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
    5 Trồng cây hàng năm khác 01190
    6 Trồng cây ăn quả 0121
    7 Trồng nho 01211
    8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
    9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
    10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
    11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
    12 Trồng cây ăn quả khác 01219
    13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
    14 Trồng cây điều 01230
    15 Trồng cây hồ tiêu 01240
    16 Trồng cây cao su 01250
    17 Trồng cây cà phê 01260
    18 Trồng cây chè 01270
    19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
    20 Trồng cây gia vị 01281
    21 Trồng cây dược liệu 01282
    22 Trồng cây lâu năm khác 01290
    23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
    24 Chăn nuôi trâu, bò 01410
    25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
    26 Chăn nuôi dê, cừu 01440
    27 Chăn nuôi lợn 01450
    28 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
    29 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
    30 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
    31 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
    32 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
    33 Khai thác gỗ 02210
    34 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
    35 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
    36 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
    37 Khai thác thuỷ sản biển 03110
    38 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
    39 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
    40 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
    41 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
    42 Khai thác và thu gom than cứng 05100
    43 Khai thác và thu gom than non 05200
    44 Khai thác dầu thô 06100
    45 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
    46 Khai thác quặng sắt 07100
    47 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
    48 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
    49 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
    50 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
    51 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    52 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    53 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    54 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    55 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    56 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    57 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    58 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    59 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    60 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
    61 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
    62 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
    63 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    64 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    65 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    66 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    67 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    68 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    69 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    70 Đại lý 46101
    71 Môi giới 46102
    72 Đấu giá 46103
    73 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    74 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    75 Bán buôn hoa và cây 46202
    76 Bán buôn động vật sống 46203
    77 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    78 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    79 Bán buôn gạo 46310
    80 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    81 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    82 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    83 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    84 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    85 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    86 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    87 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    88 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    89 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    90 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    91 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    95 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    98 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    100 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    101 Bán buôn quặng kim loại 46621
    102 Bán buôn sắt, thép 46622
    103 Bán buôn kim loại khác 46623
    104 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    105 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    106 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    107 Bán buôn xi măng 46632
    108 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    109 Bán buôn kính xây dựng 46634
    110 Bán buôn sơn, vécni 46635
    111 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    112 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    113 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    114 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    115 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    116 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    117 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    118 Bán buôn cao su 46694
    119 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    120 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    121 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    122 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    123 Bán buôn tổng hợp 46900
    124 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    125 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    126 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    127 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    128 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    129 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    130 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    131 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    132 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    133 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    134 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    135 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    136 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    137 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    138 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    139 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    140 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    141 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    142 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    143 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    144 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    145 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    146 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    147 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    148 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    149 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    150 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    151 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    152 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    153 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    154 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    155 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    156 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    157 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    158 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    159 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    160 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    161 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    162 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    163 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    164 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    165 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    166 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    167 Vận tải đường ống 49400
    168 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    169 Khách sạn 55101
    170 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    171 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    172 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    173 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    174 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    175 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    176 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    177 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    178 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    179 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    180 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    181 Xuất bản sách 58110
    182 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    183 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    184 Hoạt động xuất bản khác 58190
    185 Xuất bản phần mềm 58200
    186 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    187 Hoạt động kiến trúc 71101
    188 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    189 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    190 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    191 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    192 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    193 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    194 Quảng cáo 73100
    195 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    196 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    197 Hoạt động nhiếp ảnh 74200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here