Công Ty TNHH Giải Pháp Nguồn Năng Lượng

0
29

[ad_1]

Công Ty TNHH Giải Pháp Nguồn Năng Lượng – Source Energy Solution Company Limited có địa chỉ tại Số 275 Lê Lợi, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên. Mã số thuế 4401074408 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Phú Yên

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

4401074408

Ngày cấp 21-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Giải Pháp Nguồn Năng Lượng

Tên giao dịch

Source Energy Solution Company Limited

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Phú Yên Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 275 Lê Lợi, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4401074408 / 21-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/21/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Minh Hồ

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    4401074408, Source Energy Solution Company Limited, Phú Yên, Tp Tuy Hoà, Phường 5, Nguyễn Minh Hồ

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
    12 Thoát nước 37001
    13 Xử lý nước thải 37002
    14 Thu gom rác thải không độc hại 38110
    15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    17 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    19 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    21 Bán mô tô, xe máy 4541
    22 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    23 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    24 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    27 Đại lý 46101
    28 Môi giới 46102
    29 Đấu giá 46103
    30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    50 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    51 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    52 Bán buôn dầu thô 46612
    53 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    54 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    56 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    57 Bán buôn xi măng 46632
    58 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    59 Bán buôn kính xây dựng 46634
    60 Bán buôn sơn, vécni 46635
    61 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    62 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    64 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    65 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    66 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    67 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    68 Bán buôn cao su 46694
    69 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    70 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    71 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    72 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    73 Bán buôn tổng hợp 46900
    74 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    75 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    76 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    77 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    78 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    81 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    82 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    83 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    84 Vận tải đường ống 49400
    85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    89 Bốc xếp hàng hóa 5224
    90 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    91 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    92 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    93 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    94 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    95 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    96 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    97 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    98 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    99 Bưu chính 53100
    100 Chuyển phát 53200
    101 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    102 Hoạt động kiến trúc 71101
    103 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    104 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    105 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    106 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    107 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    108 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    109 Quảng cáo 73100
    110 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    111 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    112 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    113 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
    114 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
    115 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
    116 Hoạt động thú y 75000
    117 Cho thuê xe có động cơ 7710
    118 Cho thuê ôtô 77101
    119 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    120 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    121 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    122 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    123 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    124 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    125 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    126 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    127 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    128 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    129 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    130 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here