Công Ty TNHH Gỗ Bảo An

0
69

[ad_1]

Công Ty TNHH Gỗ Bảo An có địa chỉ tại Xóm Mật 2, Xã Văn Miếu, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ. Mã số thuế 2601039171 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Phú Thọ

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

2601039171

Ngày cấp 20-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Gỗ Bảo An

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Phú Thọ Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Xóm Mật 2, Xã Văn Miếu, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2601039171 / 20-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 20-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/20/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Văn Bảy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    2601039171, Phú Thọ, Huyện Thanh Sơn, Xã Văn Miếu, Trần Văn Bảy

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Chăn nuôi gia cầm 0146
    2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
    3 Chăn nuôi gà 01462
    4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
    5 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
    6 Chăn nuôi khác 01490
    7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
    8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
    9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
    10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
    11 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
    12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
    13 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
    14 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
    15 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
    16 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
    17 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
    18 Khai thác gỗ 02210
    19 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
    20 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
    21 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
    22 Khai thác thuỷ sản biển 03110
    23 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
    24 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
    25 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
    26 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
    27 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
    28 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
    29 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
    30 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
    31 Khai thác và thu gom than cứng 05100
    32 Khai thác và thu gom than non 05200
    33 Khai thác dầu thô 06100
    34 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
    35 Khai thác quặng sắt 07100
    36 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
    37 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
    38 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
    39 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
    40 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    41 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    42 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    43 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    44 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    45 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    46 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    47 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    48 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    49 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
    50 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
    51 Bảo quản gỗ 16102
    52 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
    53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
    54 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
    55 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    56 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    57 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    58 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    59 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
    60 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
    61 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
    62 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
    63 In ấn 18110
    64 Dịch vụ liên quan đến in 18120
    65 Sao chép bản ghi các loại 18200
    66 Sản xuất than cốc 19100
    67 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
    68 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
    69 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
    70 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
    71 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
    72 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
    73 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
    74 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
    75 Sản xuất nhạc cụ 32200
    76 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
    77 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
    78 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    79 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    80 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    81 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    82 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    83 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    84 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    85 Đại lý 46101
    86 Môi giới 46102
    87 Đấu giá 46103
    88 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    89 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    90 Bán buôn hoa và cây 46202
    91 Bán buôn động vật sống 46203
    92 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    93 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    94 Bán buôn gạo 46310
    95 Bán buôn thực phẩm 4632
    96 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    97 Bán buôn thủy sản 46322
    98 Bán buôn rau, quả 46323
    99 Bán buôn cà phê 46324
    100 Bán buôn chè 46325
    101 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    102 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    103 Bán buôn đồ uống 4633
    104 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    105 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    106 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    107 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    108 Bán buôn vải 46411
    109 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    110 Bán buôn hàng may mặc 46413
    111 Bán buôn giày dép 46414
    112 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    113 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    114 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    115 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    116 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    117 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    118 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    119 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    120 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    121 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    122 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    123 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    124 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    125 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    126 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    127 Bán buôn xi măng 46632
    128 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    129 Bán buôn kính xây dựng 46634
    130 Bán buôn sơn, vécni 46635
    131 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    132 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    133 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    134 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    135 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    136 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    137 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    138 Bán buôn cao su 46694
    139 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    140 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    141 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    142 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    143 Bán buôn tổng hợp 46900
    144 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    145 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    146 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    147 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    148 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    149 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    150 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    151 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    152 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    153 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    154 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    155 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    156 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    157 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    158 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    159 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    160 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    161 Vận tải đường ống 49400

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here