Công Ty TNHH Hoàng Lâm 88

0
29

[ad_1]

Công Ty TNHH Hoàng Lâm 88 – Hoang Lam 88 Company Limited có địa chỉ tại Thôn 10A, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702017525 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702017525

Ngày cấp 17-10-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Hoàng Lâm 88

Tên giao dịch

Hoang Lam 88 Company Limited

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Thôn 10A, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702017525 / 17-10-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-10-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-10-2019
Ngày bắt đầu HĐ 10/17/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Hồng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702017525, Hoang Lam 88 Company Limited, Quảng Ninh, Thành Phố Móng Cái, Xã Hải Xuân, Nguyễn Văn Hồng

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    2 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    3 Bán buôn dầu thô 46612
    4 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    5 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    6 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    7 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    8 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    9 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    10 Bán buôn cao su 46694
    11 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    12 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    13 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    14 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    15 Bán buôn tổng hợp 46900
    16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    17 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    18 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    19 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    20 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    21 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    22 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    23 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    24 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    25 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    26 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    28 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    29 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    30 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    31 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    32 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    33 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    34 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    36 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    37 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    38 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    39 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    40 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    41 Vận tải đường ống 49400
    42 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    43 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    44 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    45 Vận tải hành khách hàng không 51100
    46 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    48 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    51 Bốc xếp hàng hóa 5224
    52 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    53 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    54 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    55 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    56 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here