Công Ty TNHH Hoàng Phát Vph

0
68

[ad_1]

Công Ty TNHH Hoàng Phát Vph có địa chỉ tại Đội 3 thôn Cổ Phục Bắc, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương. Mã số thuế 0801314992 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Dương

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

0801314992

Ngày cấp 21-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Hoàng Phát Vph

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Hải Dương Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Đội 3 thôn Cổ Phục Bắc, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0801314992 / 21-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/21/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Quyết

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    0801314992, Hải Dương, Huyện Kim Thành, Xã Kim Liên, Nguyễn Văn Quyết

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    16 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    19 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    22 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    23 Bán buôn dầu thô 46612
    24 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    25 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    27 Bán buôn quặng kim loại 46621
    28 Bán buôn sắt, thép 46622
    29 Bán buôn kim loại khác 46623
    30 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    33 Bán buôn xi măng 46632
    34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    35 Bán buôn kính xây dựng 46634
    36 Bán buôn sơn, vécni 46635
    37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    38 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    40 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    41 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    42 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    44 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    45 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    46 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    47 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    48 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    49 Vận tải đường ống 49400
    50 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
    51 Vận tải hành khách ven biển 50111
    52 Vận tải hành khách viễn dương 50112
    53 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
    54 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
    55 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
    56 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    57 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    58 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    59 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    60 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    61 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    62 Vận tải hành khách hàng không 51100
    63 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    66 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
    69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
    70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
    71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
    72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
    73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
    74 Bốc xếp hàng hóa 5224
    75 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    76 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    77 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    78 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    79 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    81 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    82 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    83 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    84 Bưu chính 53100
    85 Chuyển phát 53200
    86 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    87 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    88 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    89 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    91 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    92 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    93 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here