Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Khôi Nguyên Phát

0
29

[ad_1]

Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Khôi Nguyên Phát có địa chỉ tại Số 2/84 Phan Đăng Lưu, Phường 9, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên. Mã số thuế 4401074398 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Phú Yên

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

4401074398

Ngày cấp 20-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Khôi Nguyên Phát

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Phú Yên Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 2/84 Phan Đăng Lưu, Phường 9, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4401074398 / 20-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 20-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/20/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Bích Thủy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Đại lý, môi giới, đấu giá Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    4401074398, Phú Yên, Tp Tuy Hoà, Phường 9, Nguyễn Thị Bích Thủy

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    3 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    9 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    10 Đại lý 46101
    11 Môi giới 46102
    12 Đấu giá 46103
    13 Bán buôn thực phẩm 4632
    14 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    15 Bán buôn thủy sản 46322
    16 Bán buôn rau, quả 46323
    17 Bán buôn cà phê 46324
    18 Bán buôn chè 46325
    19 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    20 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    21 Bán buôn đồ uống 4633
    22 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    23 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    24 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    38 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    39 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    40 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    41 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    43 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    44 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    45 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    46 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    47 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    53 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    54 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    55 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    57 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    58 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    59 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    60 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    65 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    66 Khách sạn 55101
    67 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    68 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    69 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    70 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    71 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    72 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    73 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    74 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    75 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    76 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    77 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    78 Xuất bản sách 58110
    79 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    80 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    81 Hoạt động xuất bản khác 58190
    82 Xuất bản phần mềm 58200
    83 Cho thuê xe có động cơ 7710
    84 Cho thuê ôtô 77101
    85 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    86 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    87 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    88 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here