Công Ty TNHH Một Thành Viên Thi Công Trần Thạch Cao Và Sơn Mỹ Thuật Thiên Phú

0
43

[ad_1]

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thi Công Trần Thạch Cao Và Sơn Mỹ Thuật Thiên Phú có địa chỉ tại Số nhà 150, tổ 2, khu Hòa Lạc, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702021521 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702021521

Ngày cấp 11-11-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thi Công Trần Thạch Cao Và Sơn Mỹ Thuật Thiên Phú

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số nhà 150, tổ 2, khu Hòa Lạc, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702021521 / 11-11-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 11-11-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 11-11-2019
Ngày bắt đầu HĐ 11/11/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Cao Văn Thoàn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702021521, Quảng Ninh, Thành Phố Cẩm Phả, Phường Cẩm Bình, Cao Văn Thoàn

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
    2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
    3 Sản xuất mực in 20222
    4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    5 Sản xuất xi măng 23941
    6 Sản xuất vôi 23942
    7 Sản xuất thạch cao 23943
    8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    9 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    10 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    11 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    12 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    13 Đúc sắt thép 24310
    14 Đúc kim loại màu 24320
    15 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    16 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    17 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    18 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    19 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    20 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    21 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    22 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
    23 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
    24 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
    25 Sản xuất xe có động cơ 29100
    26 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
    27 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
    28 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
    29 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
    30 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
    31 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
    32 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
    33 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
    34 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
    35 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
    36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    51 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    54 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    57 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    58 Bán buôn xi măng 46632
    59 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    60 Bán buôn kính xây dựng 46634
    61 Bán buôn sơn, vécni 46635
    62 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    63 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    65 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    66 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    67 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    68 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    69 Bán buôn cao su 46694
    70 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    71 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    72 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    73 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    74 Bán buôn tổng hợp 46900
    75 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    77 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    78 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    79 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    80 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    81 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    82 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    83 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    86 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    87 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    88 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    90 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    91 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    92 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    93 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    94 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    95 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    96 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    97 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    98 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    99 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    100 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    101 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    102 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    103 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    104 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    106 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    107 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    108 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    109 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    110 Vận tải đường ống 49400
    111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    112 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    113 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    114 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    115 Bốc xếp hàng hóa 5224
    116 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    117 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    118 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    119 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    120 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    121 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    122 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    123 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    124 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    125 Bưu chính 53100
    126 Chuyển phát 53200
    127 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    128 Hoạt động kiến trúc 71101
    129 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    130 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    131 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    132 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    133 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    134 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    135 Quảng cáo 73100
    136 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    137 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    138 Hoạt động nhiếp ảnh 74200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here