Công Ty TNHH Mtv Hưng Anh

0
33

[ad_1]

Công Ty TNHH Mtv Hưng Anh có địa chỉ tại Số nhà 029, đường Võ Thị Sáu, Tổ 5, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu. Mã số thuế 6200105265 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Lai Châu

Ngành nghề kinh doanh chính:

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

6200105265

Ngày cấp 31-12-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Mtv Hưng Anh

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Lai Châu Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số nhà 029, đường Võ Thị Sáu, Tổ 5, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6200105265 / 31-12-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-12-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-12-2019
Ngày bắt đầu HĐ 12/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Ngô Trần Hợp Anh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    6200105265, Lai Châu, Thành Phố Lai Châu, Phường Tân Phong, Ngô Trần Hợp Anh

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    5 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    8 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    9 Bán buôn hoa và cây 46202
    10 Bán buôn động vật sống 46203
    11 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    13 Bán buôn gạo 46310
    14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    15 Bán buôn vải 46411
    16 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    17 Bán buôn hàng may mặc 46413
    18 Bán buôn giày dép 46414
    19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    20 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    21 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    22 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    23 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    24 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    25 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    26 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    27 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    33 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    34 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    35 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    36 Bán buôn cao su 46694
    37 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    38 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    39 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    40 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    41 Bán buôn tổng hợp 46900
    42 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    45 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    46 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    47 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    48 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    49 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    50 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    51 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    52 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    53 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    55 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    56 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    57 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    58 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    59 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    60 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    61 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    62 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    63 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    64 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
    65 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
    66 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
    67 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
    68 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
    69 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
    70 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
    71 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
    72 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
    73 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
    74 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
    75 Vận tải hành khách đường sắt 49110
    76 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
    77 Vận tải bằng xe buýt 49200
    78 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    79 Khách sạn 55101
    80 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    81 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    82 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    83 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    84 Hoạt động kiến trúc 71101
    85 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    86 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    87 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    88 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    89 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    90 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    91 Quảng cáo 73100
    92 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    93 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    94 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    95 Cho thuê xe có động cơ 7710
    96 Cho thuê ôtô 77101
    97 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    98 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    99 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    100 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    101 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
    102 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
    103 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
    104 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
    105 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
    106 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
    107 Dịch vụ đóng gói 82920
    108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here