Công Ty TNHH Mtv Môi Trường Anh Thư

0
39

[ad_1]

Công Ty TNHH Mtv Môi Trường Anh Thư có địa chỉ tại Tổ dân phố Hữu Nghị, Thị Trấn Phong Thổ, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu. Mã số thuế 6200105233 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Lai Châu

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

6200105233

Ngày cấp 27-12-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Mtv Môi Trường Anh Thư

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Lai Châu Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Tổ dân phố Hữu Nghị, Thị Trấn Phong Thổ, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6200105233 / 27-12-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 27-12-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 27-12-2019
Ngày bắt đầu HĐ 12/27/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Bùi Đức Duân

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    6200105233, Lai Châu, Huyện Phong Thổ, Thị Trấn Phong Thổ, Bùi Đức Duân

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
    12 Thoát nước 37001
    13 Xử lý nước thải 37002
    14 Thu gom rác thải không độc hại 38110
    15 Thu gom rác thải độc hại 3812
    16 Thu gom rác thải y tế 38121
    17 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
    18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
    19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
    20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
    21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
    22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    26 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    28 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    29 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    30 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    35 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
    36 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
    37 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
    38 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
    39 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
    40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
    41 Dịch vụ đóng gói 82920
    42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here