Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Xây Dựng Trung Lương

0
34

[ad_1]

Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Xây Dựng Trung Lương có địa chỉ tại Thôn Tây Sơn, Xã Mường So, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu. Mã số thuế 6200105466 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Lai Châu

Ngành nghề kinh doanh chính:

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

6200105466

Ngày cấp 15-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Xây Dựng Trung Lương

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Lai Châu Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Thôn Tây Sơn, Xã Mường So, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6200105466 / 15-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 15-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 15-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/15/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đào Văn Vương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    6200105466, Lai Châu, Huyện Phong Thổ, Xã Mường So, Đào Văn Vương

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
    2 Trồng rau các loại 01181
    3 Trồng đậu các loại 01182
    4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
    5 Trồng cây hàng năm khác 01190
    6 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    7 Khai thác đá 08101
    8 Khai thác cát, sỏi 08102
    9 Khai thác đất sét 08103
    10 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    11 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    12 Khai thác muối 08930
    13 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    18 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    20 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    23 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    24 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    25 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    26 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
    27 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
    28 Đại lý xe có động cơ khác 45139
    29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
    30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    31 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    32 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    33 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    34 Bán mô tô, xe máy 4541
    35 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    36 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    37 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    38 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
    40 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
    41 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
    42 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
    43 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    44 Đại lý 46101
    45 Môi giới 46102
    46 Đấu giá 46103
    47 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    48 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    49 Bán buôn hoa và cây 46202
    50 Bán buôn động vật sống 46203
    51 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    52 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    53 Bán buôn gạo 46310
    54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    62 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    63 Bán buôn xi măng 46632
    64 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    65 Bán buôn kính xây dựng 46634
    66 Bán buôn sơn, vécni 46635
    67 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    68 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    70 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    71 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    72 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    73 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    74 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    75 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    76 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    77 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    78 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    79 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    80 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    81 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    83 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    84 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    85 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    86 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    87 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    88 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    89 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    90 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    91 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
    93 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
    94 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
    95 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
    96 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
    97 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
    98 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
    99 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
    100 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
    101 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
    102 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
    103 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
    104 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
    105 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
    106 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
    107 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
    108 Vận tải hành khách đường sắt 49110
    109 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
    110 Vận tải bằng xe buýt 49200
    111 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    112 Hoạt động kiến trúc 71101
    113 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    114 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    115 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    116 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    117 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    118 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    119 Quảng cáo 73100
    120 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    121 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    122 Hoạt động nhiếp ảnh 74200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here