Công Ty TNHH Sản Xuất – Kinh Doanh Thực Phẩm Chay Thời Đại

0
66

[ad_1]

Công Ty TNHH Sản Xuất – Kinh Doanh Thực Phẩm Chay Thời Đại có địa chỉ tại Số nhà 58 ngõ 341, đường Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương. Mã số thuế 0801314914 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Dương

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

0801314914

Ngày cấp 20-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Sản Xuất – Kinh Doanh Thực Phẩm Chay Thời Đại

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Hải Dương Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số nhà 58 ngõ 341, đường Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0801314914 / 20-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 20-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/20/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Minh Hiếu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    0801314914, Hải Dương, Thành Phố Hải Dương, Phường Ngọc Châu, Nguyễn Minh Hiếu

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
    2 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
    3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
    4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    8 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    11 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    12 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    13 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
    14 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
    15 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
    16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    17 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    18 Bán buôn hoa và cây 46202
    19 Bán buôn động vật sống 46203
    20 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    22 Bán buôn gạo 46310
    23 Bán buôn thực phẩm 4632
    24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    25 Bán buôn thủy sản 46322
    26 Bán buôn rau, quả 46323
    27 Bán buôn cà phê 46324
    28 Bán buôn chè 46325
    29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    30 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    31 Bán buôn đồ uống 4633
    32 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    33 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    37 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    40 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    43 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    44 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    45 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    46 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    47 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
    52 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
    53 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
    54 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
    55 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
    56 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    57 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    58 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    59 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    60 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    61 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    62 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    63 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    64 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    65 Vận tải đường ống 49400
    66 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    68 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    70 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    71 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    72 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    73 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    74 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    75 Cho thuê xe có động cơ 7710
    76 Cho thuê ôtô 77101
    77 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    78 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    79 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    80 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here