Công Ty TNHH Thương Mại Đại Hồng Thuận Phát Qn

0
32

[ad_1]

Công Ty TNHH Thương Mại Đại Hồng Thuận Phát Qn có địa chỉ tại Tổ 4, khu 2, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702031463 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702031463

Ngày cấp 17-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Đại Hồng Thuận Phát Qn

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Tổ 4, khu 2, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702031463 / 17-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/17/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Đức Minh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702031463, Quảng Ninh, Thành Phố Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Trần Đức Minh

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Tái chế phế liệu 3830
    2 Tái chế phế liệu kim loại 38301
    3 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
    4 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
    5 Xây dựng nhà các loại 41000
    6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    7 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    8 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    9 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    10 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    11 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    12 Bán buôn dầu thô 46612
    13 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    14 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    16 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    17 Bán buôn xi măng 46632
    18 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    19 Bán buôn kính xây dựng 46634
    20 Bán buôn sơn, vécni 46635
    21 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    22 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    25 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    26 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    27 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    28 Bán buôn cao su 46694
    29 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    30 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    31 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    32 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    33 Bán buôn tổng hợp 46900
    34 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    36 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    37 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    38 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    39 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    40 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    41 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    45 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    46 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    47 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    50 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    51 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    52 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    53 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    54 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    55 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    56 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    57 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    58 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    60 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    61 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    62 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    63 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    64 Vận tải đường ống 49400
    65 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
    66 Vận tải hành khách ven biển 50111
    67 Vận tải hành khách viễn dương 50112
    68 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
    69 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
    70 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
    71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    75 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    76 Khách sạn 55101
    77 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    78 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    79 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    80 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    81 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    82 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    83 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    84 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    85 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    86 Hoạt động kiến trúc 71101
    87 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    88 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    89 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    90 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    91 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    92 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    93 Quảng cáo 73100
    94 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    95 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    96 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    97 Cho thuê xe có động cơ 7710
    98 Cho thuê ôtô 77101
    99 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    100 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    101 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    102 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    103 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
    104 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
    105 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
    106 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
    107 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
    108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
    109 Dịch vụ đóng gói 82920
    110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here