Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Blue Ocean

0
34

[ad_1]

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Blue Ocean có địa chỉ tại Đường TL 702, thôn Khánh Tường, Xã Tri Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận. Mã số thuế 4500637429 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Ninh Thuận

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

4500637429

Ngày cấp 08-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Blue Ocean

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Ninh Thuận Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Đường TL 702, thôn Khánh Tường, Xã Tri Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4500637429 / 08-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 08-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 08-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/8/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Kiều Chinh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    4500637429, Ninh Thuận, Huyện Ninh Hải, Xã Tri Hải, Nguyễn Thị Kiều Chinh

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    3 Bán buôn hoa và cây 46202
    4 Bán buôn động vật sống 46203
    5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    7 Bán buôn gạo 46310
    8 Bán buôn thực phẩm 4632
    9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    10 Bán buôn thủy sản 46322
    11 Bán buôn rau, quả 46323
    12 Bán buôn cà phê 46324
    13 Bán buôn chè 46325
    14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    15 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    17 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    18 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    19 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    20 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    21 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    22 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    23 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    24 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    30 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    31 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    32 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    33 Bán buôn cao su 46694
    34 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    35 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    36 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    37 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    38 Bán buôn tổng hợp 46900
    39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    41 Khách sạn 55101
    42 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    43 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    44 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    45 Cơ sở lưu trú khác 5590
    46 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    47 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    48 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    49 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    50 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    51 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    52 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    53 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    54 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    55 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    56 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    57 Xuất bản sách 58110
    58 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    59 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    60 Hoạt động xuất bản khác 58190
    61 Xuất bản phần mềm 58200
    62 Cho thuê xe có động cơ 7710
    63 Cho thuê ôtô 77101
    64 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    65 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    66 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    67 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here