Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Kỹ Thuật Trường Linh

0
29

[ad_1]

Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Kỹ Thuật Trường Linh có địa chỉ tại Tổ 88, khu 9A, Phường Cửa Ông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702031713 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702031713

Ngày cấp 21-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Kỹ Thuật Trường Linh

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Tổ 88, khu 9A, Phường Cửa Ông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702031713 / 21-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/21/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Thị Hương Ly

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702031713, Quảng Ninh, Thành Phố Cẩm Phả, Phường Cửa Ông, Phạm Thị Hương Ly

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    15 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    17 Bán buôn đồ uống 4633
    18 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    19 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    23 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    26 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    29 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    30 Bán buôn xi măng 46632
    31 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    32 Bán buôn kính xây dựng 46634
    33 Bán buôn sơn, vécni 46635
    34 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    35 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    37 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    38 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    39 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    41 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    42 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    43 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    44 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    45 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    46 Vận tải đường ống 49400
    47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    48 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
    52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
    53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
    54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    55 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    56 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    57 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    58 Bưu chính 53100
    59 Chuyển phát 53200
    60 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    61 Khách sạn 55101
    62 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    63 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    64 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    65 Cơ sở lưu trú khác 5590
    66 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    67 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    68 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    69 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    70 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    71 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    72 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    73 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    74 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    75 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    76 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    77 Xuất bản sách 58110
    78 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    79 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    80 Hoạt động xuất bản khác 58190
    81 Xuất bản phần mềm 58200
    82 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    83 Hoạt động kiến trúc 71101
    84 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    85 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    86 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    87 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    88 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    89 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    90 Quảng cáo 73100
    91 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    92 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    93 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    94 Cho thuê xe có động cơ 7710
    95 Cho thuê ôtô 77101
    96 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    97 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    98 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    99 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    100 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    101 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    102 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    103 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    104 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    105 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    106 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    107 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here