Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mua Bán Vật Tư Máy Mỏ Vận Tải Trung Quỳnh Anh

0
39

[ad_1]

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mua Bán Vật Tư Máy Mỏ Vận Tải Trung Quỳnh Anh – Trung Quynh Anh Transport Mining Machinery Materials Buy Sell Services Trading Limited Company có địa chỉ tại Số 299 Đường Núi Ngọc, Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng. Mã số thuế 0202011325 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Phòng

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

0202011325

Ngày cấp 16-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mua Bán Vật Tư Máy Mỏ Vận Tải Trung Quỳnh Anh

Tên giao dịch

Trung Quynh Anh Transport Mining Machinery Materials Buy Sell Services Trading Limited Company

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Hải Phòng Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 299 Đường Núi Ngọc, Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0202011325 / 16-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 16-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 16-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/16/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Thị Hải

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    0202011325, Trung Quynh Anh Transport Mining Machinery Materials Buy Sell Services Trading Limited Company, Hải Phòng, Huyện Cát Hải, Thị Trấn Cát Bà, Trần Thị Hải

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    3 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
    10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
    11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
    12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
    13 Bán buôn thực phẩm 4632
    14 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    15 Bán buôn thủy sản 46322
    16 Bán buôn rau, quả 46323
    17 Bán buôn cà phê 46324
    18 Bán buôn chè 46325
    19 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    20 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    22 Bán buôn vải 46411
    23 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    24 Bán buôn hàng may mặc 46413
    25 Bán buôn giày dép 46414
    26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    27 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    28 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    29 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    30 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    31 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    32 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    33 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    34 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    47 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    48 Bán buôn xi măng 46632
    49 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    50 Bán buôn kính xây dựng 46634
    51 Bán buôn sơn, vécni 46635
    52 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    53 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    55 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    56 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    57 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    58 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    59 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    60 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    61 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    62 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    63 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    64 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    65 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    66 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    67 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    68 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    69 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    70 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    74 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    75 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    76 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    78 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    79 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    80 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    81 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    82 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    83 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    84 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    85 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    86 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    87 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    88 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    89 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    90 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    92 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    93 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    94 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    95 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    96 Vận tải đường ống 49400
    97 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
    98 Vận tải hành khách ven biển 50111
    99 Vận tải hành khách viễn dương 50112
    100 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
    101 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
    102 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
    103 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    104 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    105 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    106 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    107 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    108 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    109 Vận tải hành khách hàng không 51100
    110 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    111 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
    112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
    113 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
    114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
    115 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
    116 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
    117 Bốc xếp hàng hóa 5224
    118 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    119 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    120 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    121 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    122 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    123 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    124 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    125 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    126 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    127 Bưu chính 53100
    128 Chuyển phát 53200
    129 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    130 Khách sạn 55101
    131 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    132 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    133 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    134 Cơ sở lưu trú khác 5590
    135 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    136 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    137 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    138 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    139 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    140 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    141 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    142 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    143 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    144 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    145 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    146 Xuất bản sách 58110
    147 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    148 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    149 Hoạt động xuất bản khác 58190
    150 Xuất bản phần mềm 58200
    151 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    152 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    153 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    154 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    155 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    156 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    157 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    158 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here