Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tín Nghĩa

0
32

[ad_1]

Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tín Nghĩa có địa chỉ tại Số nhà 34 phố Nguyễn Du, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702030798 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702030798

Ngày cấp 21-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tín Nghĩa

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số nhà 34 phố Nguyễn Du, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702030798 / 21-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/21/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hoàng Trung Nghĩa

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702030798, Quảng Ninh, Huyện Hải Hà, Thị Trấn Quảng Hà, Hoàng Trung Nghĩa

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
    2 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
    3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
    4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    8 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    11 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    12 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
    14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
    15 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
    16 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    17 Sản xuất xi măng 23941
    18 Sản xuất vôi 23942
    19 Sản xuất thạch cao 23943
    20 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    21 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    22 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    23 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    24 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    25 Đúc sắt thép 24310
    26 Đúc kim loại màu 24320
    27 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    28 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    29 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    30 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    31 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    32 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    33 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    36 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    37 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    38 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    39 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    40 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    41 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    42 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    43 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    45 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    46 Bán buôn hoa và cây 46202
    47 Bán buôn động vật sống 46203
    48 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    49 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    50 Bán buôn gạo 46310
    51 Bán buôn thực phẩm 4632
    52 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    53 Bán buôn thủy sản 46322
    54 Bán buôn rau, quả 46323
    55 Bán buôn cà phê 46324
    56 Bán buôn chè 46325
    57 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    58 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    59 Bán buôn đồ uống 4633
    60 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    61 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    62 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    63 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    64 Bán buôn vải 46411
    65 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    66 Bán buôn hàng may mặc 46413
    67 Bán buôn giày dép 46414
    68 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    69 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    70 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    71 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    72 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    73 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    74 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    75 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    76 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    77 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    78 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    79 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    83 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    86 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    89 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    90 Bán buôn xi măng 46632
    91 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    92 Bán buôn kính xây dựng 46634
    93 Bán buôn sơn, vécni 46635
    94 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    95 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    96 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    97 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    98 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    99 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    100 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    101 Bán buôn cao su 46694
    102 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    103 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    104 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    105 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    106 Bán buôn tổng hợp 46900
    107 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    108 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    109 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    110 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    111 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    112 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    113 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    114 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    115 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    118 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    119 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    120 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    121 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    122 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    123 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    124 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    125 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    126 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    127 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    128 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    129 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    130 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    131 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    132 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    133 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    134 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    135 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    136 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    137 Vận tải đường ống 49400
    138 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    139 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    140 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    141 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    142 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    143 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    144 Vận tải hành khách hàng không 51100
    145 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    150 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
    151 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
    152 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
    153 Bốc xếp hàng hóa 5224
    154 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    155 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    156 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    157 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    158 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    159 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    160 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    161 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    162 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    163 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    164 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    165 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    166 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here