Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dvt

0
62

[ad_1]

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dvt có địa chỉ tại Khu 6, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ. Mã số thuế 2601039083 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Phú Thọ

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

2601039083

Ngày cấp 16-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dvt

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Phú Thọ Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Khu 6, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2601039083 / 16-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 16-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 16-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/16/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Chín

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động của các cơ sở thể thao Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    2601039083, Phú Thọ, Huyện Tam Nông, Xã Dân Quyền, Nguyễn Thị Chín

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    15 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    18 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    19 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    21 Bán mô tô, xe máy 4541
    22 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    23 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    24 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    27 Đại lý 46101
    28 Môi giới 46102
    29 Đấu giá 46103
    30 Bán buôn thực phẩm 4632
    31 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    32 Bán buôn thủy sản 46322
    33 Bán buôn rau, quả 46323
    34 Bán buôn cà phê 46324
    35 Bán buôn chè 46325
    36 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    37 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    38 Bán buôn đồ uống 4633
    39 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    40 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    41 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    42 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    43 Bán buôn vải 46411
    44 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    45 Bán buôn hàng may mặc 46413
    46 Bán buôn giày dép 46414
    47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    48 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    49 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    50 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    51 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    52 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    53 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    54 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    55 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    62 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    65 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    67 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    68 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    69 Bán buôn dầu thô 46612
    70 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    71 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    73 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    74 Bán buôn xi măng 46632
    75 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    76 Bán buôn kính xây dựng 46634
    77 Bán buôn sơn, vécni 46635
    78 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    79 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    81 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    82 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    83 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    84 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    85 Bán buôn cao su 46694
    86 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    87 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    88 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    89 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    90 Bán buôn tổng hợp 46900
    91 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    92 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    93 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    94 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    95 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    96 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    97 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    98 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    99 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    100 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    101 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    102 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    103 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    104 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    106 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    107 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    108 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    109 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    110 Vận tải đường ống 49400
    111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    112 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    113 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    114 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    115 Bốc xếp hàng hóa 5224
    116 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    117 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    118 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    119 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    120 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    121 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    122 Khách sạn 55101
    123 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    124 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    125 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    126 Cơ sở lưu trú khác 5590
    127 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    128 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    129 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    130 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    131 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    132 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    133 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    134 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    135 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    136 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    137 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    138 Xuất bản sách 58110
    139 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    140 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    141 Hoạt động xuất bản khác 58190
    142 Xuất bản phần mềm 58200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here