Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Máy Mỏ Và Vận Tải Mạnh Hùng

0
34

[ad_1]

Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Máy Mỏ Và Vận Tải Mạnh Hùng có địa chỉ tại Tổ 7B, Khu 9B, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702031826 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702031826

Ngày cấp 21-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Máy Mỏ Và Vận Tải Mạnh Hùng

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Tổ 7B, Khu 9B, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702031826 / 21-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/21/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Song

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702031826, Quảng Ninh, Thành Phố Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Nguyễn Văn Song

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Chăn nuôi gia cầm 0146
    2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
    3 Chăn nuôi gà 01462
    4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
    5 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
    6 Chăn nuôi khác 01490
    7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
    8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
    9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
    10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
    11 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
    12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
    13 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
    14 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
    15 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
    16 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
    17 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
    18 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
    19 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
    20 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
    21 Khai thác và thu gom than cứng 05100
    22 Khai thác và thu gom than non 05200
    23 Khai thác dầu thô 06100
    24 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
    25 Khai thác quặng sắt 07100
    26 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
    27 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    28 Khai thác đá 08101
    29 Khai thác cát, sỏi 08102
    30 Khai thác đất sét 08103
    31 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    32 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    33 Khai thác muối 08930
    34 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    37 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
    38 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
    39 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
    40 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    41 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    42 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    43 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    44 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    45 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    46 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    47 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    48 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    49 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
    50 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
    51 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
    52 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
    53 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
    54 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
    55 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
    56 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
    57 Sản xuất mực in 20222
    58 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    59 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    60 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    61 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    62 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    63 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    64 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    65 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
    66 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
    67 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
    68 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
    69 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
    70 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
    71 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
    72 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
    73 Sản xuất đồng hồ 26520
    74 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
    75 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
    76 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
    77 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
    78 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
    79 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
    80 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
    81 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
    82 Sản xuất nhạc cụ 32200
    83 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
    84 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
    85 Tái chế phế liệu 3830
    86 Tái chế phế liệu kim loại 38301
    87 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
    88 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
    89 Xây dựng nhà các loại 41000
    90 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    91 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    92 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    93 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    94 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    95 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    96 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
    97 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
    98 Đại lý xe có động cơ khác 45139
    99 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
    100 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    101 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    102 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    103 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    104 Bán mô tô, xe máy 4541
    105 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    106 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    107 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    108 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    109 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    110 Đại lý 46101
    111 Môi giới 46102
    112 Đấu giá 46103
    113 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    114 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    115 Bán buôn hoa và cây 46202
    116 Bán buôn động vật sống 46203
    117 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    118 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    119 Bán buôn gạo 46310
    120 Bán buôn thực phẩm 4632
    121 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    122 Bán buôn thủy sản 46322
    123 Bán buôn rau, quả 46323
    124 Bán buôn cà phê 46324
    125 Bán buôn chè 46325
    126 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    127 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    128 Bán buôn đồ uống 4633
    129 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    130 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    131

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here