Công Ty TNHH Thủy Đài Sơn

0
21

[ad_1]

Công Ty TNHH Thủy Đài Sơn có địa chỉ tại Đường Hùng Vương, Khóm 1, Thị Trấn Tri Tôn, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang. Mã số thuế 1602116613 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế An Giang

Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi lợn

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

1602116613

Ngày cấp 14-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thủy Đài Sơn

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế An Giang Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Đường Hùng Vương, Khóm 1, Thị Trấn Tri Tôn, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1602116613 / 14-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 14-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 14-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/14/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Văn Thanh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Chăn nuôi lợn Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    1602116613, An Giang, Huyện Tri Tôn, Thị Trấn Tri Tôn, Lê Văn Thanh

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng lúa 01110
    2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
    3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
    4 Trồng cây mía 01140
    5 Trồng cây ăn quả 0121
    6 Trồng nho 01211
    7 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
    8 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
    9 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
    10 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
    11 Trồng cây ăn quả khác 01219
    12 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
    13 Trồng cây điều 01230
    14 Trồng cây hồ tiêu 01240
    15 Trồng cây cao su 01250
    16 Trồng cây cà phê 01260
    17 Trồng cây chè 01270
    18 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
    19 Trồng cây gia vị 01281
    20 Trồng cây dược liệu 01282
    21 Trồng cây lâu năm khác 01290
    22 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
    23 Chăn nuôi trâu, bò 01410
    24 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
    25 Chăn nuôi dê, cừu 01440
    26 Chăn nuôi lợn 01450
    27 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
    28 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
    29 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
    30 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
    31 Khai thác và thu gom than cứng 05100
    32 Khai thác và thu gom than non 05200
    33 Khai thác dầu thô 06100
    34 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
    35 Khai thác quặng sắt 07100
    36 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
    37 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    38 Khai thác đá 08101
    39 Khai thác cát, sỏi 08102
    40 Khai thác đất sét 08103
    41 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    42 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    43 Khai thác muối 08930
    44 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    47 Thu gom rác thải độc hại 3812
    48 Thu gom rác thải y tế 38121
    49 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
    50 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
    51 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
    52 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
    53 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
    54 Tái chế phế liệu 3830
    55 Tái chế phế liệu kim loại 38301
    56 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
    57 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
    58 Xây dựng nhà các loại 41000
    59 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    60 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    61 Bán buôn hoa và cây 46202
    62 Bán buôn động vật sống 46203
    63 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    64 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    65 Bán buôn gạo 46310
    66 Bán buôn thực phẩm 4632
    67 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    68 Bán buôn thủy sản 46322
    69 Bán buôn rau, quả 46323
    70 Bán buôn cà phê 46324
    71 Bán buôn chè 46325
    72 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    73 Bán buôn thực phẩm khác 46329

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here