Công Ty TNHH Thủy Sản Minh Phát

0
36

[ad_1]

Công Ty TNHH Thủy Sản Minh Phát có địa chỉ tại Khu 4, Phường Bình Ngọc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702031872 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702031872

Ngày cấp 21-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thủy Sản Minh Phát

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Khu 4, Phường Bình Ngọc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702031872 / 21-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/21/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lương Thị Ngoan

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702031872, Quảng Ninh, Thành Phố Móng Cái, Phường Bình Ngọc, Lương Thị Ngoan

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
    2 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
    3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
    4 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
    5 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
    6 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
    7 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
    8 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
    9 Khai thác và thu gom than cứng 05100
    10 Khai thác và thu gom than non 05200
    11 Khai thác dầu thô 06100
    12 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
    13 Khai thác quặng sắt 07100
    14 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
    15 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
    16 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
    17 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
    18 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    19 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    20 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    21 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    22 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    23 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    25 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    26 Bán buôn hoa và cây 46202
    27 Bán buôn động vật sống 46203
    28 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    30 Bán buôn gạo 46310
    31 Bán buôn thực phẩm 4632
    32 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    33 Bán buôn thủy sản 46322
    34 Bán buôn rau, quả 46323
    35 Bán buôn cà phê 46324
    36 Bán buôn chè 46325
    37 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    38 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    39 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    40 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    41 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    42 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    43 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    44 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    46 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    47 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    51 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    52 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    53 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    54 Vận tải đường ống 49400
    55 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    56 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    57 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    58 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    59 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    60 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    61 Vận tải hành khách hàng không 51100
    62 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    66 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here