Công Ty TNHH Thùy Trang Akv Group

0
59

[ad_1]

Công Ty TNHH Thùy Trang Akv Group – Thuy Trang Akv Group Company Limited có địa chỉ tại Số nhà 627, Đường Hùng Vương, Phường Bến Gót, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ. Mã số thuế 2601039238 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Phú Thọ

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

2601039238

Ngày cấp 20-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Thùy Trang Akv Group

Tên giao dịch

Thuy Trang Akv Group Company Limited

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Phú Thọ Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số nhà 627, Đường Hùng Vương, Phường Bến Gót, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2601039238 / 20-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 20-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/20/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Ngọc Khánh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    2601039238, Thuy Trang Akv Group Company Limited, Phú Thọ, Thành Phố Việt Trì, Phường Bến Gót, Nguyễn Ngọc Khánh

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    3 Bán buôn hoa và cây 46202
    4 Bán buôn động vật sống 46203
    5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    7 Bán buôn gạo 46310
    8 Bán buôn thực phẩm 4632
    9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    10 Bán buôn thủy sản 46322
    11 Bán buôn rau, quả 46323
    12 Bán buôn cà phê 46324
    13 Bán buôn chè 46325
    14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    15 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    16 Bán buôn đồ uống 4633
    17 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    18 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    21 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    22 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    23 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    24 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    25 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    26 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    27 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    28 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    34 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    35 Bán buôn dầu thô 46612
    36 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    37 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    39 Bán buôn quặng kim loại 46621
    40 Bán buôn sắt, thép 46622
    41 Bán buôn kim loại khác 46623
    42 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    44 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    45 Bán buôn xi măng 46632
    46 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    47 Bán buôn kính xây dựng 46634
    48 Bán buôn sơn, vécni 46635
    49 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    50 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    52 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    53 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    54 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    55 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    56 Bán buôn cao su 46694
    57 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    58 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    59 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    60 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    61 Bán buôn tổng hợp 46900
    62 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    63 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    64 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    65 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    66 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    67 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    68 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    69 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    72 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    73 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    74 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    75 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    76 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    77 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    78 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    79 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    82 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    83 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    84 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    86 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    87 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    88 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    89 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    90 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    91 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    92 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    93 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    94 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    95 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    96 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    97 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    98 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    99 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    100 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    101 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    103 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    104 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    105 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    106 Vận tải đường ống 49400
    107 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    108 Khách sạn 55101
    109 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    110 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    111 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    112 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    113 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    114 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    115 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    116 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    117 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    118 Hoạt động kiến trúc 71101
    119 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    120 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    121 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    122 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    123 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    124 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    125 Quảng cáo 73100
    126 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    127 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    128 Hoạt động nhiếp ảnh 74200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here