Công Ty TNHH Tùng Lâm Hd 88

0
69

[ad_1]

Công Ty TNHH Tùng Lâm Hd 88 có địa chỉ tại Số 52 đường Nguyễn Thị Định, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương. Mã số thuế 0801314960 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Dương

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

0801314960

Ngày cấp 20-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Tùng Lâm Hd 88

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Hải Dương Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 52 đường Nguyễn Thị Định, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0801314960 / 20-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 20-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/20/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Quách Tuấn Hải

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    0801314960, Hải Dương, Thành Phố Hải Dương, Phường Hải Tân, Quách Tuấn Hải

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    12 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    13 Bán buôn xi măng 46632
    14 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    15 Bán buôn kính xây dựng 46634
    16 Bán buôn sơn, vécni 46635
    17 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    18 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    20 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    21 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    22 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    23 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    24 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    25 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    26 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    27 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    29 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    30 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    31 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    32 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    33 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    34 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    35 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    37 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    38 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    39 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    40 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    41 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    42 Vận tải đường ống 49400
    43 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
    44 Vận tải hành khách ven biển 50111
    45 Vận tải hành khách viễn dương 50112
    46 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
    47 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
    48 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
    49 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    50 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    51 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    52 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    53 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    54 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    55 Vận tải hành khách hàng không 51100
    56 Vận tải hàng hóa hàng không 51200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here