Công Ty TNHH Vận Tải Chuyển Phát Zto Hạ Long

0
34

[ad_1]

Công Ty TNHH Vận Tải Chuyển Phát Zto Hạ Long – Zto Ha Long Delivery Transportation Company Limited có địa chỉ tại Số 521 Nguyễn Văn Cừ, tổ 8, khu 5, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702025149 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702025149

Ngày cấp 09-12-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Vận Tải Chuyển Phát Zto Hạ Long

Tên giao dịch

Zto Ha Long Delivery Transportation Company Limited

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số 521 Nguyễn Văn Cừ, tổ 8, khu 5, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702025149 / 09-12-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 09-12-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 09-12-2019
Ngày bắt đầu HĐ 12/9/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Minh Hiếu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702025149, Zto Ha Long Delivery Transportation Company Limited, Quảng Ninh, Thành Phố Hạ Long, Phường Hồng Hải, Phạm Minh Hiếu

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
    2 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
    3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
    4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    8 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    11 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    12 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    14 Đại lý 46101
    15 Môi giới 46102
    16 Đấu giá 46103
    17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    18 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    19 Bán buôn hoa và cây 46202
    20 Bán buôn động vật sống 46203
    21 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    23 Bán buôn gạo 46310
    24 Bán buôn thực phẩm 4632
    25 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    26 Bán buôn thủy sản 46322
    27 Bán buôn rau, quả 46323
    28 Bán buôn cà phê 46324
    29 Bán buôn chè 46325
    30 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    31 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    33 Bán buôn vải 46411
    34 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    35 Bán buôn hàng may mặc 46413
    36 Bán buôn giày dép 46414
    37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    38 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    39 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    40 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    41 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    42 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    43 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    44 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    45 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    47 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    48 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    51 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    52 Bán buôn xi măng 46632
    53 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    54 Bán buôn kính xây dựng 46634
    55 Bán buôn sơn, vécni 46635
    56 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    57 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    59 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    60 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    61 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    62 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    63 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    64 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    65 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    66 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    67 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    68 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    69 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    72 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    73 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    74 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    75 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    76 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    77 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    78 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    79 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    80 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    81 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    82 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    83 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    84 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    85 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    86 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    87 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    88 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    89 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    90 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    91 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    92 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    93 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
    94 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
    95 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
    96 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
    97 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
    98 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    99 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    100 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    101 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    102 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    103 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    104 Vận tải đường ống 49400
    105 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    106 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    107 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    108 Vận tải hành khách hàng không 51100
    109 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    112 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    113 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
    115 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
    116 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
    117 Bốc xếp hàng hóa 5224
    118 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    119 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    120 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    121 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    122 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    123 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    124 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    125 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    126 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    127 Bưu chính 53100
    128 Chuyển phát 53200
    129 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    130 Khách sạn 55101
    131 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    132 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    133 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    134 Cơ sở lưu trú khác 5590
    135 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    136 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    137 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    138 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    139 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    140 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    141 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    142 Dịch vụ ăn uống khác 56290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here