Công Ty TNHH Xây Dựng Nam Long Giang

0
38

[ad_1]

Công Ty TNHH Xây Dựng Nam Long Giang có địa chỉ tại Thôn Hoành Mô, Xã Hồng Thái Tây, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh. Mã số thuế 5702031216 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5702031216

Ngày cấp 16-01-2020 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty TNHH Xây Dựng Nam Long Giang

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Quảng Ninh Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Thôn Hoành Mô, Xã Hồng Thái Tây, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5702031216 / 16-01-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 16-01-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 16-01-2020
Ngày bắt đầu HĐ 1/16/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Văn Nam

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5702031216, Quảng Ninh, Thị Xã Đông Triều, Xã Hồng Thái Tây, Phạm Văn Nam

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
    12 Thoát nước 37001
    13 Xử lý nước thải 37002
    14 Thu gom rác thải không độc hại 38110
    15 Thu gom rác thải độc hại 3812
    16 Thu gom rác thải y tế 38121
    17 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
    18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
    19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
    20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
    21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
    22 Tái chế phế liệu 3830
    23 Tái chế phế liệu kim loại 38301
    24 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
    25 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
    26 Xây dựng nhà các loại 41000
    27 Bán mô tô, xe máy 4541
    28 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    29 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    30 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    31 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    33 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    34 Bán buôn dầu thô 46612
    35 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    36 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    38 Bán buôn quặng kim loại 46621
    39 Bán buôn sắt, thép 46622
    40 Bán buôn kim loại khác 46623
    41 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    44 Bán buôn xi măng 46632
    45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    46 Bán buôn kính xây dựng 46634
    47 Bán buôn sơn, vécni 46635
    48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    49 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    51 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    52 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    53 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    54 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    55 Bán buôn cao su 46694
    56 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    57 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    58 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    59 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    60 Bán buôn tổng hợp 46900
    61 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    62 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    63 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    64 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    65 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    66 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    67 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    68 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    69 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    70 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    71 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    72 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    75 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    76 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    77 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    79 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    80 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    81 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    82 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    83 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    84 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    85 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    86 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    87 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    88 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    89 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    90 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    91 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    92 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    93 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    94 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    95 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    96 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    98 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    99 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    100 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    101 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    102 Vận tải đường ống 49400
    103 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    104 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    105 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    106 Vận tải hành khách hàng không 51100
    107 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    108 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    109 Khách sạn 55101
    110 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    111 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    112 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    113 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    114 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    115 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    116 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    117 Dịch vụ ăn uống khác 56290

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here