Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiên Trung Điện Biên

0
32

[ad_1]

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiên Trung Điện Biên có địa chỉ tại Số nhà 03, Tổ dân phố 18, Phường Mường Thanh, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên. Mã số thuế 5600327895 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Điện Biên

Ngành nghề kinh doanh chính:

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5600327895

Ngày cấp 05-11-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiên Trung Điện Biên

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Điện Biên Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Số nhà 03, Tổ dân phố 18, Phường Mường Thanh, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5600327895 / 05-11-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 05-11-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 05-11-2019
Ngày bắt đầu HĐ 11/5/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Bùi Văn Dũng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5600327895, Điện Biên, Tp Điện Biên Phủ, Phường Mường Thanh, Bùi Văn Dũng

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    16 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    19 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    22 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    23 Bán buôn dầu thô 46612
    24 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    25 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    27 Bán buôn quặng kim loại 46621
    28 Bán buôn sắt, thép 46622
    29 Bán buôn kim loại khác 46623
    30 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    33 Bán buôn xi măng 46632
    34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    35 Bán buôn kính xây dựng 46634
    36 Bán buôn sơn, vécni 46635
    37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    38 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    41 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    42 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    43 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    44 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    45 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    46 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    50 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    51 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    52 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    56 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    57 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    58 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    60 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    61 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    62 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    63 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    64 Vận tải đường ống 49400
    65 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    66 Khách sạn 55101
    67 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    68 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    69 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    70 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    71 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    72 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    73 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
    74 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    75 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    76 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    77 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    78 Xuất bản sách 58110
    79 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    80 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    81 Hoạt động xuất bản khác 58190
    82 Xuất bản phần mềm 58200
    83 Cho thuê xe có động cơ 7710
    84 Cho thuê ôtô 77101
    85 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    86 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    87 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    88 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    90 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    91 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    92 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    94 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    95 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    96 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here