Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hữu Triết

0
61

[ad_1]

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hữu Triết có địa chỉ tại Thôn Chung, Xã Việt Lâm, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang. Mã số thuế 5100475380 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Giang

Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này

Mã số ĐTNT

5100475380

Ngày cấp 26-12-2019 Ngày đóng MST
Tên Doanh Nghiệp

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hữu Triết

Tên giao dịch

Nơi Đăng Ký Chi cục thuế Hà Giang Điện thoại / Fax /
Địa Chỉ Công Ty

Thôn Chung, Xã Việt Lâm, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5100475380 / 26-12-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 26-12-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 26-12-2019
Ngày bắt đầu HĐ 12/26/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Hữu Trung

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    5100475380, Hà Giang, Huyện Vị Xuyên, Xã Việt Lâm, Nguyễn Hữu Trung

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    2 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    3 Bán buôn xi măng 46632
    4 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    5 Bán buôn kính xây dựng 46634
    6 Bán buôn sơn, vécni 46635
    7 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    8 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    10 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    11 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    12 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    13 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    14 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    15 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    16 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    17 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    18 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    19 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    20 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    21 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    22 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    23 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    24 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    25 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    26 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    27 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    28 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    29 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    31 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    32 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    33 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    34 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    35 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    36 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    37 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    39 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    40 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    41 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    42 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    43 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    44 Vận tải đường ống 49400
    45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    48 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    49 Bốc xếp hàng hóa 5224
    50 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    51 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    52 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    53 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    54 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    56 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    57 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    58 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    60 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    61 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    62 Cung ứng lao động tạm thời 78200

    [ad_2]

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here